Gan Chinese |
has gloss | gan: 百越又或叫百越族,哈有滴文獻寫做百粵或者粵,不過古時間「越」同「粵」兩隻字互通,故都係同一回事。中國歷史上,佢係一隻住到中國南方,長江南岸嗰民族。因為箇隻民族部落好多,故就叫「百越」。 |
lexicalization | gan: 百越 |
Italian |
has gloss | ita: Il termine Yue (cinese tradizionale: 越,粵,鉞; cinese semplificato: 越,粤,钺; pinyin: Yuè; Wade-Giles: Yüeh4; cantonese Yale: Yuht; vietnamita: Việt; letteralmente "oltre"; "area del Guangdong e del Guangxi"; "scure larga"; ; scritto anche come Yueh, Yuet) si riferisce ad antichi popoli Zhonghua Minzu semi-sinizzati o non sinizzati della Cina meridionale, originariamente quelli stanziati lungo la costa orientale dell'odierna provincia di Zhejiang. Nel cinese arcaico, per rappresentare lo stesso significato si usavano spesso in modo intercambiabile vari caratteri (越,粵,鉞). |
lexicalization | ita: Yue |
Japanese |
has gloss | jpn: 百越(ひゃくえつ)または百越族(ひゃくえつぞく)は、古代中国大陸の南方、主に江南と呼ばれる長江以南から現在のベトナムにいたる広大な地域に住んでいた、越諸族の総称。越、越人、粤(えつ)とも呼ぶ。 |
lexicalization | jpn: 百越 |
Korean |
has gloss | kor: 백월(百越)은 고대 중국 대륙의 남방, 주로 강남이라고 불렸던 장강 이남에서 현재의 베트남에 이르는 광대한 지역에 살고 있던, 월나라의 여러 민족 중의 하나인 백월족의 총칭을 일컫는다. 〈월(越)〉, 〈월인(越人)〉, 〈월(粤)〉, 《월족(越族)》이라고도 부른다. |
lexicalization | kor: 백월 |
Polish |
has gloss | pol: Yue (chin. trad.: 越; chin. upr.: 越; pinyin: Yuè; wiet.: Việt; spotykane także jako Yueh lub Yuet) − nazwa odnosząca się do starożytnych, zarówno zsinicyzowanych, jak i niezsinicyzowanych, plemion z południa Chin, często używana również jako 100 Yue (chin.: 百越; pinyin:Bǎi Yuè; wiet.: Bách Việt). |
lexicalization | pol: Yue |
Vietnamese |
has gloss | vie: Bách Việt là từ chỉ các dân tộc Việt cổ đã từng sống ở vùng đất mà ngày nay thuộc lãnh thổ phía Nam Trung Quốc, một phần ở thượng du, trung và đồng bằng châu thổ miền Bắc Việt Nam. Đây cũng là từ cổ chỉ vùng đất mà các dân tộc này đã sinh sống. Trong tiếng Trung Quốc cổ, các chữ (越, 粵, 鉞) đã thường được dùng thay thế nhau cho nghĩa "Việt". Từ Bách Việt lần đầu tiên thấy chép là trong Sử Ký (Ngô Khởi Truyện) của Tư Mã Thiên . |
lexicalization | vie: Bách Việt |
Yue Chinese |
has gloss | yue: 百越又或者叫百越族,有啲文獻寫做百粵或者粵,不過喺古代越同粵兩個字互通,所以即係同一樣嘢。喺中國歷史上,佢係華夏諸族中其中一個住喺南方嘅民族。因為呢個民族部落好多,所以叫「百越」。 |
lexicalization | yue: 百越 |
Chuang |
lexicalization | zha: vot |
Chinese |
has gloss | zho: 百越又称为百越族、越族,泛指古代居於中國南方的族群(人类社会)。 |
lexicalization | zho: 百越族 |
lexicalization | zho: 百越 |