Bulgarian |
has gloss | bul: Хънтингтън е град в окръг Бейкър, щата Орегон, САЩ. Хънтингтън е с население от 515 жители (2000) и обща площ от 1,9 km². Намира се на 643,13 m надморска височина. ЗИП кодът му е 97907, а телефонният му код е 541. |
lexicalization | bul: Хънтингтън |
Haitian |
lexicalization | hat: Huntington, Oregon |
Ido |
has gloss | ido: Huntington esas urbo en Baker Komtio, Oregon. Segun la 2000 kontado, la populo esas 515. |
lexicalization | ido: Huntington, Oregon |
Dutch |
has gloss | nld: Huntington is een plaats (city) in de Amerikaanse staat Oregon, en valt bestuurlijk gezien onder Baker County. |
lexicalization | nld: Huntington |
Portuguese |
has gloss | por: Huntington é uma cidade localizada no estado norte-americano de Oregon, no Condado de Baker. |
lexicalization | por: Huntington |
Vietnamese |
has gloss | vie: Huntington là một thành phố trong quận Baker, trên ranh giới phía đông của tiểu bang Oregon, Hoa Kỳ. Nó nằm bên bờ sông Snake và dọc theo Xa lộ Liên tiểu bang 84 và Quốc lộ Hoa Kỳ 30. Dân số theo điều tra dân số năm 2000 là 515 người. |
lexicalization | vie: Huntington, Oregon |
Volapük |
has gloss | vol: Huntington binon zif in komot: Baker, in tat: Oregon, in Lamerikän. |
lexicalization | vol: Huntington, Oregon |
lexicalization | vol: Huntington, OR |
lexicalization | vol: Huntington |