Czech |
lexicalization | ces: Světové dědictví |
Esperanto |
lexicalization | epo: Monda heredaĵo en Vjetnamio |
Finnish |
lexicalization | fin: Unescon maailmanperintökohteet Vietnamissa |
French |
lexicalization | fra: Patrimoine mondial au Viêt Nam |
Hebrew |
lexicalization | heb: וייטנאם: אתרי מורשת עולמית |
Hungarian |
lexicalization | hun: Vietnam világörökségi helyszínei |
Indonesian |
lexicalization | ind: Situs Warisan Dunia di Vietnam |
Italian |
lexicalization | ita: Patrimoni dell'umanità in Vietnam |
Japanese |
has gloss | jpn: ベトナムの世界遺産(ベトナムのせかいいさん)はユネスコの世界遺産に登録されているベトナム国内の文化・自然遺産の一覧。 |
lexicalization | jpn: ベトナムの世界遺産 |
Korean |
lexicalization | kor: 베트남의 세계유산 |
Latvian |
lexicalization | lav: UNESCO Pasaules mantojuma vietas Vjetnamā |
Malay (macrolanguage) |
lexicalization | msa: Tapak Warisan Dunia di Vietnam |
Dutch |
lexicalization | nld: Werelderfgoed in Vietnam |
Norwegian Nynorsk |
lexicalization | nno: Verdsarv i Vietnam |
Polish |
lexicalization | pol: Obiekty z listy dziedzictwa UNESCO w Wietnamie |
Portuguese |
lexicalization | por: Patrimônio Mundial da UNESCO no Vietname |
Slovak |
lexicalization | slk: Lokality Svetového dedičstva vo Vietname |
Slovenian |
lexicalization | slv: Kraji svetovne dediščine v Vietnamu |
Castilian |
lexicalization | spa: Patrimonio de la Humanidad en Vietnam |
Swedish |
lexicalization | swe: Världsarv i Vietnam |
Thai |
lexicalization | tha: มรดกโลกในประเทศเวียดนาม |
Vietnamese |
has gloss | vie: *Di sản vật thể: **Quần thể di tích Cố đô Huế, năm 1993, là di sản văn hóa thế giới theo tiêu chuẩn C (III) (IV). **Vịnh Hạ Long, được công nhận hai lần, năm 1994, là di sản thiên nhiên thế giới, và năm 2000, là di sản địa chất thế giới theo tiêu chuẩn N (I) (III). **Phố Cổ Hội An, năm 1999, là di sản văn hóa thế giới theo tiêu chuẩn C (II) (V). **Thánh địa Mỹ Sơn, năm 1999, là di sản văn hóa thế giới theo tiêu chuẩn C (II) (III). **Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, năm 2003, là di sản thiên nhiên thế giới theo tiêu chuẩn N (I). |
lexicalization | vie: Di sản Thế giới tại Việt Nam |
Chinese |
lexicalization | zho: 越南世界遗产 |